hospital ward
Định nghĩa
Danh từ: "hospital ward" (phòng bệnh/khu vực bệnh nhân trong bệnh viện) là một khu vực hoặc dãy phòng trong bệnh viện, được chia thành các khối riêng biệt, nơi các bệnh nhân có nhu cầu chăm sóc tương tự được sắp xếp nằm chung. Nó thường có nhiều giường bệnh và được quản lý bởi đội ngũ y tế chuyên trách.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đưa cô ấy vào một khu vực bệnh nhân có 4 giường.)
- (Khu vực bệnh nhân dành cho trẻ em được trang trí bằng những bức tranh tường đầy màu sắc.)
- (Anh ấy được chuyển đến một khu vực bệnh nhân riêng sau khi tình trạng sức khỏe cải thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on the ward": đang được chăm sóc tại một khu vực bệnh nhân cụ thể.
- The doctor is currently on the ward checking on patients. (Bác sĩ hiện đang ở khu vực bệnh nhân để kiểm tra tình trạng của các bệnh nhân.)
- "ward round": buổi thăm khám định kỳ của bác sĩ tại các khu vực bệnh nhân.
- The morning ward round starts at 8 am. (Buổi thăm khám định kỳ buổi sáng tại các khu vực bệnh nhân bắt đầu lúc 8 giờ sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ward (n): khu vực bệnh nhân (thường được dùng tắt cho "hospital ward").
- She works in the maternity ward. (Cô ấy làm việc tại khu vực bệnh nhân sản khoa.)
- Ward (v): canh giữ, bảo vệ (không liên quan đến nghĩa y tế).
- The soldiers ward off the enemy. (Những người lính canh giữ, đẩy lui kẻ thù.)
Từ đồng nghĩa
- Hospital room: phòng bệnh viện (thường chỉ một phòng đơn, không phải khu vực nhiều giường).
- Ward: khu vực bệnh nhân (dạng rút gọn phổ biến).
- Nursing unit: đơn vị điều dưỡng (thường chỉ khu vực do y tá quản lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ward off: ngăn chặn, đẩy lùi (ví dụ: bệnh tật).
- Eating healthy can help ward off illnesses. (Ăn uống lành mạnh có thể giúp ngăn chặn bệnh tật.)
- Ward against: bảo vệ chống lại.
- The vaccine wards against the virus. (Vắc-xin bảo vệ chống lại vi-rút.)
Thành ngữ liên quan
- The ward is full: khu vực bệnh nhân đã đầy (không còn chỗ trống).
- We can't admit more patients because the ward is full. (Chúng tôi không thể tiếp nhận thêm bệnh nhân vì khu vực bệnh nhân đã đầy.)
- To be in the same ward: ở cùng một khu vực bệnh nhân (thường mang nghĩa chia sẻ hoàn cảnh).
- They became friends while being in the same ward. (Họ trở thành bạn bè khi ở cùng một khu vực bệnh nhân.)